Thông tin chi tiết sản phẩm:
| Nguồn gốc: | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Hàng hiệu: | EKKOFLEX |
| Chứng nhận: | ISO 9001:2015, RoHS, REACH |
Thanh toán:
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 3000 mét vuông |
|---|---|
| Giá bán: | USD 0.8-3.5 / Square Meter |
| chi tiết đóng gói: | Cuộn màng bọc PE có nắp bảo vệ |
| Thời gian giao hàng: | 7-10 ngày làm việc đối với hàng tồn kho, 15-25 ngày đối với sản xuất |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, L/C, PayPal |
| Khả năng cung cấp: | 200000 mét vuông mỗi tháng |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| Vật liệu: | IXPP (Bọt Polypropylen liên kết ngang chiếu xạ) | Cấu trúc bọt: | ô kín |
|---|---|---|---|
| Kháng hóa chất: | Khả năng chống axit, kiềm, dung môi, dầu và nước muối tuyệt vời | Chịu nhiệt độ: | -40°C đến +130°C |
| Độ dẫn nhiệt: | .035 W/m·K | Phạm vi độ dày: | 5 mm, 8 mm, 10 mm (có sẵn tùy chỉnh) |
| phạm vi mật độ: | 33-200 kg/m³ | Chiều rộng cuộn: | 1000mm / 1200mm / 1500mm (có sẵn tùy chỉnh) |
| Hấp thụ nước: | ≤2% | Ứng dụng: | Cách nhiệt hàng không vũ trụ, cách nhiệt hàng hải, nền tảng ngoài khơi, kho chứa hóa chất |
| Làm nổi bật: | Aerospace Grade PP Foam,Marine Application Insulation Foam,Chemical Resistant Closed Cell Foam |
||
Mô tả sản phẩm
Bọt IXPP Chống Hóa Chất cho Ứng Dụng Hàng Không Vũ Trụ và Hàng Hải
Tấm bọt IXPP (Polypropylene liên kết ngang bằng bức xạ) của EKKOFLEX là vật liệu cách nhiệt kín khí, chống hóa chất, được thiết kế cho môi trường hàng không vũ trụ và hàng hải khắc nghiệt. Thông qua công nghệ liên kết ngang bằng chùm electron tiên tiến, bọt đạt được cấu trúc vi tế bào đồng nhất với khả năng chống axit, kiềm, dung môi, dầu và ăn mòn nước muối vượt trội.
Không giống như bọt PE hoặc EVA thông thường, bọt IXPP duy trì sự ổn định kích thước và hiệu suất cơ học trong môi trường hóa chất khắc nghiệt, đồng thời chịu được nhiệt độ hoạt động lên đến 130°C. Điều này làm cho nó trở thành vật liệu cách nhiệt được ưa chuộng cho các bộ phận hàng không vũ trụ, tàu biển, giàn khoan ngoài khơi và các cơ sở xử lý hóa chất.
Tính năng chính
- Khả năng chống hóa chất vượt trội - Khả năng chống axit, kiềm, dung môi, dầu và nhiên liệu tuyệt vời, lý tưởng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Chống nước muối & Chuẩn hàng hải - Hấp thụ nước thấp (≤2%) và khả năng chống ăn mòn nước muối cao cho các ứng dụng hàng hải và ngoài khơi.
- Ổn định nhiệt độ cao - Hiệu suất ổn định từ -40°C đến +130°C với độ co ngót thấp, phù hợp cho quản lý nhiệt trong ngành hàng không vũ trụ.
- Cấu trúc kín khí - Bọt vi tế bào không hấp thụ ngăn ngừa hơi ẩm xâm nhập và duy trì hiệu suất cách nhiệt theo thời gian.
- Nhẹ & Độ bền cao - Mật độ thấp tới 33 kg/m³ với tỷ lệ độ bền trên trọng lượng tuyệt vời cho các thiết kế hàng không vũ trụ nhạy cảm về trọng lượng.
- Chất lượng được chứng nhận - Chứng nhận ISO 9001:2015, RoHS và REACH, đáp ứng các tiêu chuẩn tuân thủ quốc tế.
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
| Vật liệu | Bọt IXPP (Polypropylene liên kết ngang bằng bức xạ) |
| Cấu trúc bọt | Kín khí |
| Khả năng chống hóa chất | Tuyệt vời (axit, kiềm, dung môi, dầu, nước muối) |
| Khả năng chịu nhiệt | -40°C đến +130°C |
| Độ dẫn nhiệt | ≤0.035 W/m·K |
| Độ dày | 5mm, 8mm, 10mm (có sẵn theo yêu cầu) |
| Phạm vi mật độ | 33 - 200 kg/m³ |
| Chiều rộng cuộn | 1000mm / 1200mm / 1500mm (có sẵn theo yêu cầu) |
| Hấp thụ nước | ≤2% |
| Chứng nhận | ISO 9001:2015, RoHS, REACH |
So sánh khả năng chống hóa chất
| Môi trường | Bọt IXPP | Bọt XPE | Bọt IXPE | Bọt EPE | Bọt EVA |
|---|---|---|---|---|---|
| Axit loãng | Tuyệt vời | Tốt | Tốt | Trung bình | Trung bình |
| Kiềm | Tuyệt vời | Tốt | Tốt | Trung bình | Trung bình |
| Dung môi | Tuyệt vời | Tốt | Tốt | Kém | Kém |
| Dầu & Nhiên liệu | Tốt | Trung bình | Trung bình | Kém | Kém |
| Nước muối | Tuyệt vời | Tốt | Tốt | Trung bình | Trung bình |
Bọt IXPP cung cấp khả năng chống hóa chất cao nhất trong số các loại bọt kín khí phổ biến, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng hàng không vũ trụ, hàng hải và xử lý hóa chất.
Ứng dụng
Cách nhiệt hàng không vũ trụ | Cách nhiệt tàu biển | Cách nhiệt giàn khoan ngoài khơi | Cách nhiệt bồn chứa hóa chất | Cách nhiệt phòng động cơ | Cách nhiệt hệ thống nhiên liệu | Xử lý hóa chất công nghiệp | Đóng gói thiết bị quốc phòng
Câu hỏi thường gặp
Q1: Điều gì làm cho bọt IXPP có khả năng chống hóa chất?
A: Bọt IXPP dựa trên polypropylene, vốn có khả năng chống lại hầu hết các loại axit, kiềm và dung môi một cách tự nhiên. Quá trình liên kết ngang bằng bức xạ còn tăng cường độ ổn định hóa học và ngăn ngừa sự suy giảm trong môi trường khắc nghiệt.
Q2: Loại bọt này có phù hợp với môi trường biển và nước muối không?
A: Có. Cấu trúc kín khí giới hạn khả năng hấp thụ nước ở mức ≤2%, và vật liệu nền polypropylene chống ăn mòn nước muối, làm cho nó lý tưởng cho tàu biển, giàn khoan ngoài khơi và các cơ sở ven biển.
Q3: Loại bọt này có đáp ứng yêu cầu ứng dụng hàng không vũ trụ không?
A: Bọt IXPP có mật độ thấp, ổn định nhiệt độ cao (lên đến 130°C), độ co ngót thấp và đặc tính thoát khí thấp, phù hợp cho cách nhiệt và đệm bộ phận trong ngành hàng không vũ trụ. Việc lựa chọn vật liệu cuối cùng nên được xác nhận theo các tiêu chuẩn hàng không vũ trụ cụ thể.
Q4: Loại bọt này có thể chịu được dải nhiệt độ nào?
A: Bọt IXPP hoạt động ổn định từ -40°C đến +130°C, với sự thay đổi kích thước thấp ở nhiệt độ cao, làm cho nó phù hợp cho phòng động cơ và cách nhiệt nhiệt độ cao.
Q5: Có những độ dày, chiều rộng và chiều dài nào có sẵn?
A: Độ dày tiêu chuẩn là 5mm, 8mm và 10mm với độ dày tùy chỉnh có sẵn. Chiều rộng cuộn dao động từ 1000mm đến 1500mm và chiều dài cuộn có thể lên tới 200m. Các dịch vụ cán màng và cắt khuôn cũng được cung cấp.



