IXPP bọt cách nhiệt âm thanh Damping pin đóng PP bọt cho cách nhiệt ống
Thông tin chi tiết sản phẩm:
| Nguồn gốc: | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Hàng hiệu: | EKKOFLEX |
| Chứng nhận: | ISO 9001:2015, RoHS, REACH |
Thanh toán:
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 100 mét vuông |
|---|---|
| Giá bán: | USD 1.5-5.0 / Square Meter |
| chi tiết đóng gói: | Cuộn màng PE bọc giấy kraft bảo vệ |
| Thời gian giao hàng: | 7-10 ngày làm việc đối với hàng tồn kho, 15-20 ngày đối với sản xuất |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, L/C, PayPal |
| Khả năng cung cấp: | 50000 mét vuông mỗi tháng |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| Vật liệu: | IXPP (Bọt Polypropylen liên kết ngang chiếu xạ) | Cấu trúc bọt: | Ô kín (Hàm lượng ô kín ≥ 95%, ASTM D6226) |
|---|---|---|---|
| Tỉ trọng: | 33-200 kg/m³ (ISO 845) | độ dày: | 6mm, 8mm, 10mm, 13mm, 19mm, 25mm |
| Độ dẫn nhiệt: | 0,030-0,040 W/m·K (ASTM C518) | Chịu nhiệt độ: | -40°C đến +120°C, đỉnh +140°C |
| Cách âm: | ≥ 30 dB (500-2000Hz, ISO 10140-2) | Hệ số hấp thụ âm thanh: | ≥ 0,6 tại 1kHz (ASTM E1050) |
| Hệ số giảm chấn: | 0,1-0,3 (Thử nghiệm DMA) | chất chống cháy: | UL94 HF-1 / GB 8410 |
| Khí thải VOC: | 50 µgC/g (VDA 278) | Tốc độ truyền hơi nước: | < 0,05 g/(m2·24h) (ASTM E96) |
| Kích thước tờ: | 1000x2000mm, 1200x2400mm, Kích thước tùy chỉnh | Màu sắc: | Trắng, Đen, Xám, Màu tùy chỉnh |
| Làm nổi bật: | cách điện ống pin kín,Ống xốp IXPP giảm âm thanh,Phong bình PP cách nhiệt |
||
Mô tả sản phẩm
Xốp Polypropylene liên kết chéo bức xạ (IXPP) ô kín được thiết kế cho mục đích cách nhiệt đường ống, kết hợp hiệu suất cách nhiệt vượt trội với khả năng giảm chấn âm học hiệu quả. Cấu trúc ô kín đồng nhất giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt, giảm ngưng tụ và hấp thụ tiếng ồn do rung động trong các hệ thống đường ống HVAC, công nghiệp và hàng hải.
- Cách nhiệt: Độ dẫn nhiệt thấp 0.030-0.040 W/m·K (ASTM C518), giảm thất thoát năng lượng trong các hệ thống ống nóng và lạnh.
- Giảm chấn âm học: Khả năng cách âm ≥ 30 dB (ISO 10140-2) và hệ số giảm chấn 0.1-0.3, hấp thụ hiệu quả rung động và tiếng ồn đường ống.
- Cấu trúc ô kín: Tỷ lệ ô kín ≥ 95% (ASTM D6226), tốc độ truyền hơi nước < 0.05 g/(m²·24h), chống ẩm và chống ngưng tụ.
- Dải nhiệt độ rộng: Ổn định lâu dài từ -40°C đến +120°C (ISO 6722), chịu nhiệt độ đỉnh ngắn hạn lên đến +140°C.
- Trọng lượng nhẹ & Linh hoạt: Dễ dàng cắt, bọc và lắp đặt xung quanh các co cút, van và phụ kiện đường ống có hình dạng không đồng đều.
- Bền bỉ & An toàn: Chống cháy chuẩn UL94 HF-1, phát thải VOC thấp ≤ 50 μgC/g (VDA 278), đạt chứng nhận ISO 9001:2015, RoHS và REACH.
| Vật liệu | IXPP (Xốp Polypropylene liên kết chéo bức xạ) |
| Cấu trúc bọt xốp | Ô kín (Closed Cell) |
| Tỷ lệ ô kín | ≥ 95% (ASTM D6226) |
| Tỷ trọng | 33 - 200 kg/m³ (ISO 845) |
| Độ dày | 6mm, 8mm, 10mm, 13mm, 19mm, 25mm (có thể tùy chỉnh) |
| Độ dẫn nhiệt | 0.030 - 0.040 W/m·K (ASTM C518) |
| Khả năng chịu nhiệt | -40°C đến +120°C dài hạn (ISO 6722); nhiệt độ đỉnh +140°C |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt | ≥ 110°C ở 0.45 MPa (ASTM D648) |
| Độ bền kéo | ≥ 1.5 MPa (ISO 527-3) |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 150% (ISO 527-3) |
| Cường độ chịu nén (25%) | 100 - 500 kPa (ISO 844) |
| Tốc độ truyền hơi nước | < 0.05 g/(m²·24h) (ASTM E96) |
| Độ hấp thụ nước | ≤ 0.5% (24h) |
| Khả năng cách âm (500-2000Hz) | ≥ 30 dB (ISO 10140-2) |
| Hệ số hấp thụ âm thanh (1kHz) | ≥ 0.6 (ASTM E1050) |
| Hệ số giảm chấn (tanδ) | 0.1 - 0.3 (Thử nghiệm DMA, ISO 6721) |
| Cấp độ chống cháy | UL94 HF-1 / GB 8410 |
| Phát thải VOC | ≤ 50 μgC/g (VDA 278) |
| Độ tạo sương (Fogging) | ≤ 2 mg (DIN 75201) |
| Kích thước tấm | 1000 x 2000mm, 1200 x 2400mm, kích thước tùy chỉnh |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Xám, Màu tùy chỉnh |
Cách nhiệt đường ống nước lạnh HVAC, đường ống cấp nước nóng, cách nhiệt ống gió, đường ống quy trình công nghiệp, hệ thống đường ống hàng hải, tấm lót vỏ cách âm và kiểm soát ngưng tụ cho các đường ống làm lạnh.
Q1: Xốp IXPP là gì?
Xốp IXPP, hay xốp polypropylene liên kết chéo bức xạ, là một loại bọt xốp ô kín nổi tiếng với các đặc tính nhẹ, bền và hiệu suất cao. Sản phẩm được sản xuất bằng cách chiếu xạ polypropylene, giúp tăng cường cấu trúc liên kết chéo và cải thiện độ bền cơ học, độ đàn hồi cũng như độ ổn định kích thước.
Q2: Các đặc tính chính của xốp IXPP là gì?
Xốp IXPP mang lại khả năng chống va đập, đệm lót và giảm chấn vượt trội. Cấu trúc ô kín của vật liệu đảm bảo khả năng chống nước và chống ẩm tuyệt vời, đồng thời cách nhiệt hiệu quả. Vật liệu này nhẹ, linh hoạt và ổn định về mặt hóa học, rất lý tưởng cho các ứng dụng cách nhiệt đường ống, bao bì bảo vệ và giảm chấn cách âm.
Q3: Xốp IXPP khác với xốp IXPE như thế nào?
Trong khi xốp IXPE có thành phần gốc từ polyethylene, xốp IXPP được làm từ polypropylene, mang lại độ cứng và khả năng chịu nhiệt cao hơn. Xốp IXPP ổn định kích thước tốt hơn ở nhiệt độ cao, đồng thời có khả năng kháng hóa chất và chống tia cực tím vượt trội hơn, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải cao hơn và độ ổn định nhiệt lâu dài.
Q4: Xốp IXPP có thể sử dụng cho cả cách nhiệt ống nóng và ống lạnh không?
Có. Xốp IXPP duy trì hiệu suất ổn định từ -40°C đến +120°C, thích hợp cho các đường ống nước lạnh, đường ống cấp nước nóng và các đường ống làm lạnh nhiệt độ thấp. Cấu trúc ô kín của sản phẩm ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng đọng sương và hình thành sương giá.
Q5: Xốp IXPP hoạt động như thế nào về mặt âm học trên đường ống?
Xốp IXPP cung cấp khả năng cách âm ≥ 30 dB trong dải tần 500-2000 Hz (ISO 10140-2) với hệ số hấp thụ âm thanh ≥ 0.6 ở tần số 1 kHz (ASTM E1050) và hệ số giảm chấn từ 0.1-0.3, giúp giảm rung động và tiếng ồn truyền qua đường ống một cách hiệu quả trong hệ thống HVAC và công nghiệp.
Q6: Xốp IXPP có thân thiện với môi trường không?
Xốp IXPP không độc hại và an toàn cho người sử dụng. Sản phẩm không tự phân hủy sinh học, vì vậy nên tái chế hoặc xử lý đúng cách. Quy trình sản xuất của chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn ISO 9001:2015, RoHS và REACH nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường.
Q7: Xốp IXPP có thể tùy chỉnh được không?
Có. Xốp IXPP có thể được sản xuất với nhiều mức tỷ trọng, độ dày, màu sắc và kết cấu bề mặt khác nhau. Sản phẩm cũng có thể được cán màng, bế khuôn hoặc định hình để đáp ứng các nhu cầu công nghiệp cụ thể, đảm bảo khả năng cách nhiệt, giảm chấn cách âm và hỗ trợ kết cấu tối ưu cho nhiều hệ thống đường ống đa dạng.
- Hơn 15 năm kinh nghiệm sản xuất xốp polyolefin liên kết chéo
- Nhà máy đạt chứng nhận ISO 9001:2015 với phòng thử nghiệm nội bộ
- Nhận tùy chỉnh độ dày, tỷ trọng, kích thước và màu sắc theo yêu cầu
- Giao hàng toàn cầu nhanh chóng đến Bắc Mỹ, Châu Âu, Đông Nam Á và Trung Đông



